province
Xét về mặt địa lý, province chỉ cấp quản lý thứ cấp. Từ này mang lại cảm giác phụ thuộc vào một thủ đô trung ương hoặc chính phủ quốc gia. Trong khi state thường ngụ ý quyền tự trị cao hơn (như ở Hoa Kỳ), thì province thường gợi ý về một đơn vị phân chia của một thể thống nhất lớn hơn.
Khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ kiến thức hoặc trách nhiệm, từ này mô tả ranh giới của chuyên môn. Nó ám chỉ một "địa bàn" nghề nghiệp hoặc một phạm vi chuyên biệt mà ở đó một cá nhân hoặc bộ phận có thẩm quyền và kỹ năng để thực hiện, trong khi những người khác thì không.
Đếm được khi đề cập đến một vùng lãnh thổ vật lý trên bản đồ, như một bang hoặc khu vực ('Quốc gia được chia thành mười tỉnh'). Không đếm được khi mô tả phạm vi chuyên môn hoặc nhiệm vụ của một người ('Vấn đề đó nằm trong lĩnh vực của luật pháp').
Ý nghĩa
Một đơn vị phân chia hành chính của một quốc gia hoặc đế chế
"The province of British Columbia is located on Canada's west coast."
Tỉnh British Columbia nằm ở bờ tây của Canada.
Một khu vực kiến thức, mối quan tâm hoặc trách nhiệm cụ thể
"Detailed financial forecasting is more the province of the accounting department than the marketing team."
Việc dự báo tài chính chi tiết thuộc về lĩnh vực của bộ phận kế toán hơn là đội ngũ marketing.