enclave
enclave mô tả một khu vực, một cộng đồng hoặc một vùng lãnh thổ bị bao quanh hoàn toàn bởi một thực thể lớn hơn nhưng lại có đặc điểm khác biệt về chính trị, văn hóa, sắc tộc hoặc tôn giáo. Điểm mấu chốt của từ này là sự "biệt lập" và "tương phản" với môi trường xung quanh.
Sắc thái sử dụng
Trong bối cảnh địa chính trị, enclave dùng để chỉ một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nằm trọn trong lòng một quốc gia khác. Ví dụ, Vatican là một enclave điển hình vì nằm hoàn toàn trong lòng thành phố Rome của Ý.
Trong bối cảnh xã hội, từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ những nhóm người thiểu số tụ họp lại sống trong một khu vực riêng để duy trì bản sắc, ngôn ngữ hoặc phong tục của họ, tách biệt khỏi cộng đồng đa số xung quanh. Ví dụ, một khu phố người Hoa trong một thành phố lớn ở phương Tây có thể được coi là một enclave về văn hóa.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt enclave với exclave. Trong khi enclave là vùng bị bao quanh bởi lãnh thổ khác, thì exclave là một phần lãnh thổ của một quốc gia nhưng bị tách rời khỏi phần chính của quốc gia đó (có thể là một exclave đồng thời là một enclave nếu nó bị bao quanh bởi một quốc gia duy nhất).
enclave: Tập trung vào việc bị bao quanh (bị vây quanh bởi cái khác).
exclave: Tập trung vào việc bị tách rời (xa rời phần chính).
Lưu ý về ngữ pháp
enclave là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến mạo từ đi kèm tùy thuộc vào việc bạn đang nói về một khu biệt lập cụ thể hay một khái niệm chung.
Ý nghĩa
Một phần lãnh thổ bị bao quanh hoàn toàn bởi một lãnh thổ lớn hơn có bản sắc chính trị, sắc tộc hoặc văn hóa khác
"The small diplomatic enclave remained under the jurisdiction of its home country despite being surrounded by the host nation."
Khu đặc khu ngoại giao nhỏ vẫn nằm dưới quyền tài phán của quốc gia chính mình dù bị bao quanh bởi thành phố sở tại.
Một nhóm nhỏ những người có đặc điểm riêng biệt, sống cùng nhau hoặc chia sẻ một bản sắc chung trong một cộng đồng lớn hơn và khác biệt
"The neighborhood became a vibrant Italian enclave where the language and traditions were preserved for generations."
Khu phố này đã trở thành một vùng biệt lập về ngôn ngữ, nơi phương ngôn bản địa được nói độc quyền bởi các cư dân.
Một khu vực chuyên biệt hoặc hẻo lánh trong một tổ chức hoặc cơ quan lớn hơn, nơi duy trì đặc điểm hoặc quy tắc riêng biệt
Nhánh nghiên cứu hoạt động như một khu biệt lập về khoa học, vận hành độc lập với phần còn lại của ban quản trị trường đại học.