visa
Thuật ngữ này mang đậm tính chất hành chính và quyền lực nhà nước. Nó đóng vai trò như một cầu nối pháp lý giữa người du hành và chính phủ nước ngoài, thường gợi lên cảm giác lo lắng hoặc mong đợi do khả năng bị từ chối hoặc các yêu cầu khắt khe.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường gắn liền với sự mâu thuẫn giữa khả năng di chuyển toàn cầu và an ninh quốc gia. Cần phân biệt rõ với hộ chiếu (vốn dùng để chứng minh danh tính), trong khi visa (thị thực) là sự cấp phép cụ thể để được nhập cảnh.
Countable when referring to the physical stamp or the specific legal document granted to a person (e.g., I have three different visas in my passport).
Ý nghĩa
Một sự xác nhận chính thức trên hộ chiếu cho biết người sở hữu được phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định
He applied for a tourist visa to visit Japan.
Anh ấy đã xin thị thực du lịch để đến thăm Nhật Bản.