atlas
Từ atlas mang nhiều nghĩa chuyên biệt tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng, từ địa lý, giải phẫu học cho đến kiến trúc. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa một cuốn sách bản đồ và một bộ phận cơ thể.
Ý nghĩa
Một cuốn sách hoặc một bộ sưu tập các bản đồ
He consulted the atlas to find the remote village in the Alps.
Anh ấy đã tra cứu tập bản đồ để tìm ngôi làng hẻo lánh ở dãy núi An-pơ.
Đốt sống cao nhất của cột sống, có chức năng nâng đỡ hộp sọ
The atlas allows the head to rotate and nod.
Đốt đội một cho phép đầu xoay và gật.
Một vật nâng đỡ hoặc cột trụ vững chắc, thường được tạc hình một người đàn ông trong kiến trúc
The heavy balcony was held up by a carved stone atlas.
Chiếc ban công nặng nề được nâng đỡ bởi một tượng đỡ bằng đá chạm khắc.