diocese
Thuật ngữ này mang đậm dấu ấn về quyền hạn giáo hội và cấu trúc quản lý hành chính. Nó mô tả một vùng lãnh thổ địa lý đóng vai trò như một tỉnh tâm linh, tạo ra một hệ thống phân cấp rõ ràng giữa giáo xứ địa phương và ban lãnh đạo cao hơn của giáo hội. Mặc dù chủ yếu gắn liền với Giáo hội Công giáo hoặc Anh giáo, từ này gợi lên cảm giác về truyền thống, sự trang trọng và tính bền vững của một thể chế. Nó hiếm khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, trừ khi đang thảo luận về chính trị giáo hội hoặc địa lý tôn giáo.
Được dùng để đếm các vùng hành chính địa lý riêng biệt do các giám mục khác nhau quản lý.
Ý nghĩa
Một khu vực hành chính chính thức dưới quyền quản lý của một giám mục
"The bishop oversees every parish within the diocese."
Giám mục giám sát mọi giáo xứ trong `diocese`.