allocation
allocation thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như kinh tế, quản trị hoặc công nghệ thông tin, mang hàm ý về một kế hoạch có tính toán và có hệ thống. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể hiểu là "sự phân bổ" (nhấn mạnh vào quá trình chia) hoặc "phần phân phối" (nhấn mạnh vào kết quả, số lượng cụ thể được giao).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt allocation với distribution. Trong khi distribution thường nói về việc phân phát một thứ gì đó cho nhiều đối tượng một cách rộng rãi (ví dụ: phân phối hàng hóa ra thị trường), thì allocation lại nhấn mạnh vào việc ấn định một lượng tài nguyên cụ thể cho một mục đích hoặc một đối tượng nhất định dựa trên một tiêu chí hoặc kế hoạch định sẵn.
allocation: Tập trung vào việc lập kế hoạch và chỉ định (ví dụ: budget allocation - phân bổ ngân sách).
distribution: Tập trung vào việc vận chuyển hoặc chia nhỏ để đưa đến tay người dùng (ví dụ: distribution network - mạng lưới phân phối).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, allocation thường xuất hiện trong cụm từ memory allocation (cấp phát bộ nhớ). Trong trường hợp này, không nên dịch là "phân bổ" một cách máy móc mà nên dùng từ "cấp phát" để phù hợp với thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật tại Việt Nam.
Đúng: The system handles dynamic memory allocation (Hệ thống xử lý việc cấp phát bộ nhớ động).
Không tự nhiên: Hệ thống xử lý sự phân bổ bộ nhớ động.
Đặc điểm ngữ phápallocation là một danh từ đếm được. Khi nói về một khoản tiền hoặc một lượng tài nguyên cụ thể, bạn có thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng các khoản phân chia. Tuy nhiên, khi nói về khái niệm chung của việc phân bổ tài nguyên, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được.
Countable when referring to a specific portion or a designated slice of a resource (an allocation of funds). Uncountable when referring to the general administrative process of dividing resources (the allocation of land).
Ý nghĩa
Quá trình chia một lượng tài nguyên nhất định cho một mục đích cụ thể
The budget allocation for education has increased this year.
Khoản phân bổ ngân sách cho giáo dục đã tăng trong năm nay.
Một lượng tài nguyên cụ thể được giao cho một cá nhân hoặc một nhóm
Each department received a small allocation of new laptops.
Mỗi phòng ban đã nhận được một phần phân phối nhỏ máy tính xách tay mới.