commerce
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một mạng lưới rộng lớn bao gồm các con tàu, kho bãi và chợ búa. Nó mang một sức nặng chuyên môn và có tính hệ thống, giúp phân biệt với việc mua sắm hay trao đổi hàng hóa đơn thuần, đồng thời hàm ý về một bộ máy kinh tế có cấu trúc, là động lực thúc đẩy sự thịnh vượng của các quốc gia.
Trong khi trade đề cập đến hành động trao đổi hàng hóa thực tế, thì commerce bao hàm toàn bộ cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho sự trao đổi đó, bao gồm cả ngân hàng, bảo hiểm và vận tải. Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật để mô tả sức khỏe kinh tế vĩ mô của một xã hội.
Uncountable when referring to the general economic system of trade. Countable when referring to specific types or branches of trading activity.
Ý nghĩa
Hoạt động mua và bán, đặc biệt là trên quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc khu vực khác nhau
The city became a hub of international commerce.
Thành phố này đã trở thành một trung tâm thương mại quốc tế.
Sự giao tiếp xã hội hoặc việc trao đổi ý tưởng và quan điểm giữa mọi người
The strict laws of the era limited the commerce of ideas between the two colonies.
Những điều luật khắt khe của thời đại đó đã hạn chế sự giao lưu tư tưởng giữa hai thuộc địa.
Ví dụ
The port city is a major center of international commerce.
Thành phố cảng này là một trung tâm thương mại quốc tế lớn.
The scholars engaged in a lively commerce of ideas during the symposium.
Các học giả đã tham gia vào một sự giao lưu ý tưởng sôi nổi trong suốt buổi hội thảo.