excessive
Từ excessive mang sắc thái phán xét tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ rằng một ranh giới về sự hợp lý đã bị vượt qua. Nó gợi lên sự thiếu kiềm chế hoặc mất cân đối, thường tạo cảm giác về sự lãng phí, tham lam hoặc bất ổn. Trong khi những từ như abundant mang nghĩa tích cực và plentiful mang nghĩa trung lập, thì excessive lại cảnh báo rằng số lượng đã trở thành một vấn đề.
Trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, từ này thường được dùng để mô tả các hình phạt, khoản phí hoặc lực lượng bị coi là không công bằng hoặc không tương xứng với tình huống. Ngoài ra, nó cũng thường xuyên được dùng để chỉ trích những hành vi cường điệu hoặc kịch tính hóa, cho thấy mức độ của hành động đã vượt quá nhu cầu thực tế.
Ý nghĩa
Vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn
"The amount of salt in the soup is excessive."
Lượng muối trong món súp này quá nhiều.