excessive
excessive được dùng để mô tả một điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, bình thường hoặc cần thiết, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phê phán. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng mức độ của sự việc đã trở nên quá đáng, gây ra sự khó chịu hoặc tác động xấu.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng mang nghĩa là "nhiều", nhưng excessive có sắc thái riêng biệt so với extreme hay considerable:
excessive: Nhấn mạnh vào việc "vượt quá ngưỡng cho phép" hoặc "không hợp lý". Ví dụ: excessive drinking (uống rượu quá mức/quá độ) gợi ý một thói quen có hại cho sức khỏe.
extreme: Nhấn mạnh vào mức độ cao nhất, cực đoan hoặc gay gắt. Ví dụ: extreme weather (thời tiết khắc nghiệt) không nhất thiết là "không hợp lý" mà là mô tả cường độ mạnh mẽ của thiên nhiên.
considerable: Mang nghĩa là "đáng kể", thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực. Ví dụ: considerable progress (tiến bộ đáng kể) là một điều tốt, trong khi excessive progress sẽ nghe rất kỳ quặc và sai ngữ cảnh.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa "quá mức" (mang nghĩa tiêu cực) và "rất nhiều" (mang nghĩa trung lập). Hãy cẩn thận không dùng excessive khi bạn chỉ đơn thuần muốn khen ngợi hoặc mô tả số lượng lớn mà không có ý chê bai hay cảnh báo.
❌ Sai: The cake has excessive chocolate! (Nếu bạn đang khen chiếc bánh ngon vì có nhiều sô-cô-la).
✅ Đúng: The amount of sugar in this drink is excessive. (Khi bạn cho rằng lượng đường quá cao, gây hại cho sức khỏe).
Đặc điểm ngữ phápexcessive là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Danh từ tương ứng của nó là excess (sự dư thừa/quá mức).
Ý nghĩa
Nhiều hơn mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn
The amount of salt in the soup is excessive.
Lượng muối trong món súp là quá mức.