redundant
redundant mang sắc thái chỉ sự dư thừa không cần thiết, thường xuất hiện trong ba ngữ cảnh chính: công việc, kỹ thuật và ngôn ngữ. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa việc "thừa" do số lượng và "thừa" do không còn giá trị sử dụng.
Ý nghĩa
Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa thãi
The old filing system became redundant after the company digitized all records.
Hệ thống lưu trữ hồ sơ cũ đã trở nên dư thừa sau khi công ty số hóa toàn bộ hồ sơ.
Không còn được thuê làm việc vì vị trí công việc đó không còn cần thiết
Many factory workers were made redundant during the economic downturn.
Nhiều công nhân nhà máy đã bị sa thải trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Chứa nhiều thông tin hơn mức cần thiết nhằm đảm bảo tính chính xác hoặc độ tin cậy
The aircraft is equipped with redundant navigation systems to prevent failure.
Chiếc máy bay được trang bị các hệ thống dẫn đường dự phòng để ngăn ngừa sự cố.