market
Từ này thể hiện điểm giao thoa giữa cung và cầu. Theo nghĩa đen nhất, nó gợi lên trải nghiệm về một quảng trường nhộn nhịp với những người bán hàng, tiếng ồn và các loại hàng hóa thô. Điều này cho thấy một sự trao đổi trực tiếp và hữu hình giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc kinh tế, từ này chuyển sang một góc nhìn phân tích và khách quan hơn về giá trị và sự cạnh tranh. Khi được dùng như một động từ, nó ngụ ý một nỗ lực chiến lược nhằm định hình nhận thức của công chúng, vượt ra ngoài việc bán hàng đơn thuần để tiến vào lĩnh vực tâm lý và xây dựng thương hiệu.
Có thể đếm được khi đề cập đến một địa điểm vật lý cụ thể hoặc một phân khúc ngách như thị trường xa xỉ. Không đếm được khi nói về khái niệm chung của thương mại và giao thương.
Ý nghĩa
Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa thực tế
"They bought fresh produce at the local market."
Họ đã mua nông sản tươi tại chợ địa phương.
Nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể trong một khu vực nhất định
"There is a huge market for electric cars in Norway."
Có một thị trường xe điện khổng lồ ở Na Uy.
Quảng cáo hoặc quảng bá một sản phẩm để thu hút người mua
"The company is trying to market the app to teenagers."
Công ty đang cố gắng tiếp thị ứng dụng này đến giới trẻ.
Bán hàng hóa tại một khu chợ
"He markets his handmade jewelry at the weekend fair."
Anh ấy bán đồ trang sức thủ công tại hội chợ cuối tuần.