residual
Thuật ngữ này mang sắc thái chuyên môn hoặc kỹ thuật, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, tài chính và luật pháp. Nó mô tả một phần còn sót lại không nhất thiết là rác thải, mà đúng hơn là một sự hiện diện kéo dài hoặc một hiệu ứng tồn dư vẫn còn tồn tại sau khi quá trình chính đã kết thúc. Trong lĩnh vực tài chính, từ này đề cập đến các khoản thanh toán được thực hiện sau khi tất cả các nghĩa vụ khác đã được hoàn tất, tạo cảm giác về một phần thưởng cuối cùng còn sót lại. Trong khía cạnh tâm lý hoặc vật lý, nó gợi ý về một dấu vết hoặc dư âm của một trạng thái trước đó, chẳng hạn như chấn thương tâm lý còn sót lại hoặc từ tính dư, nơi nguyên nhân ban đầu đã biến mất nhưng tác động của nó vẫn còn hiện hữu.
Countable when referring to specific remaining amounts in a scientific experiment. Uncountable when referring to a general state of remaining influence or a leftover substance.
Ý nghĩa
Còn sót lại sau khi phần chính hoặc lượng lớn nhất đã bị loại bỏ hoặc sử dụng hết
"The residual heat from the oven kept the food warm."
Nhiệt dư từ lò nướng giúp thức ăn giữ được độ ấm.
Một lượng nhỏ thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã biến mất
"The technician cleaned the residual oil from the engine."
Kỹ thuật viên đã làm sạch lượng dầu dư trong động cơ.