abundance
abundance mang sắc thái tích cực, diễn tả một trạng thái dư dả, nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ dùng. Từ này không chỉ dùng cho vật chất hữu hình mà còn dùng cho các giá trị vô hình như tình cảm, cơ hội hay tài nguyên thiên nhiên.
Ý nghĩa
Một số lượng rất lớn của một thứ gì đó
The region is known for its abundance of natural resources.
Vùng này nổi tiếng với sự phong phú của các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Trạng thái có nhiều hơn mức đủ cho một thứ gì đó, đặc biệt là sự giàu có hoặc hàng hóa vật chất
They lived a life of abundance and luxury.
Họ đã sống một cuộc đời dư dả và xa hoa.
Ví dụ
The garden produced an abundance of fresh vegetables this summer.
Khu vườn đã cho sự phong phú các loại rau tươi vào mùa hè năm nay.
The settlers sought a land of abundance to build their new colony.
Những người định cư đã tìm kiếm một vùng đất dư dả để xây dựng thuộc địa mới của họ.