abundance
sự phong phú / sự dư dả
Danh từ
abundance mang sắc thái tích cực, diễn tả một trạng thái dư dả, nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ dùng. Từ này không chỉ dùng cho vật chất hữu hình mà còn dùng cho các giá trị vô hình như tình cảm, cơ hội hay tài nguyên thiên nhiên.
Ý nghĩa
Danh từsự phong phú
Một số lượng rất lớn của một thứ gì đó
"The region is known for its abundance of natural resources."
Vùng này nổi tiếng với sự phong phú của các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Danh từsự dư dả
Trạng thái có nhiều hơn mức đủ của một thứ gì đó, thường là sự giàu có hoặc tài sản vật chất
"They lived a life of abundance in their retirement."
Họ đã sống một cuộc đời dư dả trong ngôi nhà của tổ tiên.