liquidation
liquidation mang ý nghĩa cốt lõi là việc chuyển đổi một thứ gì đó thành dạng lỏng hoặc dễ luân chuyển, nhưng trong thực tế, nó được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt: tài chính và an ninh/chính trị.
Ý nghĩa
Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản để trả nợ cho các chủ nợ
"The company entered liquidation after failing to secure new investment."
Công ty đã tiến hành thanh lý sau khi không thể đảm bảo được khoản đầu tư mới.
Hành động chuyển đổi tài sản hoặc chứng khoán thành tiền mặt
"The investor began the liquidation of his stock portfolio to raise funds for a house."
Nhà đầu tư bắt đầu thanh lý danh mục cổ phiếu của mình để huy động vốn mua nhà.
Hành động giết một ai đó, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự
"The intelligence agency was accused of the extrajudicial liquidation of the dissident."
Cơ quan tình báo bị cáo buộc đã tiêu diệt trái pháp luật người bất đồng chính kiến.