extraordinary
/ɪksˈtɹɔː(ɹ)dɪnəɹi/
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự khác biệt so với những điều bình thường. Trong cách dùng phổ biến nhất, nó mang nghĩa rất tích cực, gợi lên một phẩm chất gây kinh ngạc hoặc một trình độ kỹ năng vượt xa khả năng trung bình, tạo ra cảm giác ngạc nhiên và ngưỡng mộ.
Trong các bối cảnh trang trọng hoặc hành chính, sắc thái của từ này chuyển sang hướng "không theo quy tắc". Lúc này, nó không có nghĩa là "tuyệt vời", mà chỉ một sự việc xảy ra ngoài lịch trình định kỳ hoặc quy trình tiêu chuẩn, chẳng hạn như một phiên họp khẩn cấp.
So với từ unusual (vốn có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí là kỳ lạ), extraordinary thường ngụ ý mức độ tác động lớn hơn. Mặc dù exceptional là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng extraordinary thường nhấn mạnh vào sự hiếm có tuyệt đối hoặc tính chất gây sốc của đặc điểm đang được mô tả.
Ý nghĩa
Rất khác thường hoặc đáng chú ý; vượt xa mức bình thường
"She has an extraordinary talent for playing the violin."
Cô ấy có một tài năng phi thường trong việc chơi đàn violin.
Vượt ra ngoài những gì thông thường, định kỳ hoặc đã được thiết lập; có tính chất ngoại lệ
"The council called an extraordinary meeting to discuss the crisis."
Hội đồng đã triệu tập một cuộc họp đặc biệt để thảo luận về cuộc khủng hoảng.