leftover
leftover thường được dùng để chỉ những gì còn sót lại sau khi một phần lớn đã được sử dụng, tiêu thụ hoặc hoàn thành. Trong đời sống hàng ngày, từ này xuất hiện phổ biến nhất khi nói về thực phẩm, nhưng nó cũng có thể áp dụng cho các vật liệu xây dựng, tiền bạc hoặc thời gian.
Sự khác biệt về từ loại
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa tính từ và danh từ của leftover:
Khi là tính từ, leftover đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm "còn dư" (ví dụ: leftover food - thức ăn thừa).
Khi là danh từ, nó thường ở dạng số nhiều leftovers để chỉ chung những phần thức ăn còn sót lại từ một bữa ăn trước đó. Trong trường hợp này, người nói không cần thêm danh từ food phía sau vì ý nghĩa đã được ngầm hiểu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn leftover với remaining. Mặc dù cả hai đều dịch là "còn lại", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
leftover mang sắc thái là "phần thừa", thường là những thứ không còn giá trị nguyên bản hoặc là sản phẩm phụ sau một quá trình (ví dụ: leftover scraps of fabric - những mẩu vải vụn thừa).
remaining mang tính trung lập hơn, chỉ đơn thuần là số lượng còn lại trong một tổng thể (ví dụ: the remaining time - thời gian còn lại), không hàm ý đó là "đồ thừa" hay "vụn vặt".
❌ Sai: The leftover time of the match (Thời gian thừa của trận đấu - nghe như thời gian bị bỏ đi).
✅ Đúng: The remaining time of the match (Thời gian còn lại của trận đấu).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ thức ăn, leftovers hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều. Việc dùng số ít leftover làm danh từ là rất hiếm và thường không tự nhiên trong giao tiếp thông thường.
Ý nghĩa
Còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc ăn hết
"We used the leftover paint to touch up the trim."
Chúng tôi đã dùng sơn còn thừa để sơn lại các đường viền.
Lượng thực phẩm hoặc vật liệu khác còn lại sau khi phần chính đã được tiêu thụ hoặc sử dụng
"She heated up some leftover pasta for lunch."
Cô ấy hâm nóng lại thức ăn thừa từ bữa tối tối qua.