excess
Từ này vừa đóng vai trò là từ định lượng về thể tích, vừa là một sự đánh giá về tính chuẩn mực. Khi được dùng như một danh từ, nó thường chỉ một lượng dư thừa hữu hình có thể đo lường được, chẳng hạn như trọng lượng hoặc chất lỏng, nhưng cũng có thể mô tả một trạng thái nuông chiều bản thân hoặc sa đà quá mức.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ để chỉ ra rằng số lượng đã vượt quá một ngưỡng hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Mặc dù tương tự như surplus, nhưng excess thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí hoặc thiếu kiềm chế, trong khi surplus có thể được nhìn nhận là một khoản dự trữ tích cực.
Có thể đếm được khi chỉ một lượng dư thừa cụ thể (an excess) hoặc không đếm được khi chỉ trạng thái chung.
Ý nghĩa
Một lượng nhiều hơn mức cần thiết, được cho phép hoặc mong muốn
"The excess of baggage had to be paid for at the airport."
Phần hành lý quá cước đã phải được thanh toán tại sân bay.
Cụm từ kết hợp
excess baggage
hành lý quá cước
You will have to pay for your excess baggage.
Bạn sẽ phải trả phí cho phần hành lý quá cước của mình.
excess capacity
công suất dư thừa
The factory is operating with excess capacity.
Nhà máy đang hoạt động với công suất dư thừa.
in excess of
vượt quá
The cost was in excess of five thousand dollars.
Chi phí đã vượt quá năm nghìn đô la.
excess fat
mỡ thừa
The athlete worked to reduce excess fat.
Vận động viên đã nỗ lực để giảm mỡ thừa.
excess noise
tiếng ồn quá mức
The city council complained about the excess noise from the club.
Hội đồng thành phố đã phàn nàn về tiếng ồn quá mức từ câu lạc bộ.