accounting
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự chính xác, trật tự và việc xác minh có hệ thống. Đây là ngôn ngữ của trách nhiệm giải trình, nơi mọi giao dịch đều phải được cân đối để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật trong các hoạt động kinh doanh.
Trong khi việc ghi chép sổ sách chỉ tập trung vào hành động cơ học là nhập dữ liệu, thì kế toán bao hàm việc phân tích và diễn giải dữ liệu ở cấp độ cao hơn để đưa ra các quyết định tài chính chiến lược. Từ này mang sắc thái trang trọng, mang tính doanh nghiệp và thường gắn liền với các tiêu chuẩn khắt khe cũng như sự giám sát của cơ quan quản lý.
Ý nghĩa
Quá trình ghi chép, tổng hợp các giao dịch tài chính và phân tích các báo cáo tài chính kết quả
The company hired a new firm to handle its accounting.
Công ty đã thuê một đơn vị mới để xử lý công việc kế toán.
Hành động giải thích về các hành vi của mình hoặc đưa ra lý lẽ biện minh cho một kết quả cụ thể
The minister was called to the committee for an accounting of the missing funds.
Vị bộ trưởng đã bị triệu tập trước ủy ban để giải trình về số tiền bị thất thoát.
Việc thực hành chuyên môn hoặc nghiên cứu về lưu trữ hồ sơ tài chính
She decided to pursue a degree in accounting to improve her career prospects.
Cô ấy quyết định theo học bằng kế toán để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình.