remainder
remainder được sử dụng để chỉ một phần còn lại sau khi một phần lớn hơn đã bị lấy đi, tiêu thụ hoặc phân chia. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng dịch chính tùy theo ngữ cảnh: một là nghĩa thông dụng chỉ "phần còn lại" của một vật thể, thời gian hoặc số lượng; hai là nghĩa chuyên biệt trong toán học để chỉ "số dư".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt remainder với rest và residue để tránh nhầm lẫn trong cách dùng:
remainder thường mang sắc thái trang trọng hơn rest. Trong khi the rest được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: the rest of the day), thì remainder thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc các văn bản chính thức (ví dụ: the remainder of the term).
residue cũng có nghĩa là phần còn lại, nhưng thường dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật để chỉ chất cặn, chất dư thừa sau một quá trình bay hơi hoặc lọc. Nếu bạn dùng residue để nói về thời gian hay tiền bạc, câu văn sẽ trở nên rất kỳ quặc và không tự nhiên.
Ví dụ đúng: I will spend the remainder of my life here (Tôi sẽ dành phần còn lại của cuộc đời mình ở đây).
Ví dụ sai: I will spend the residue of my life here (Sử dụng residue ở đây là sai vì nó gợi liên tưởng đến chất cặn hóa học).
Lưu ý về ngữ pháp và ngữ cảnh
Trong toán học, remainder là một thuật ngữ cố định để chỉ số dư của phép chia. Đây là một danh từ đếm được, vì vậy khi nói về một số dư cụ thể, bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the.
Một lỗi phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc dùng remainder như một danh từ và các tính từ chỉ sự còn lại. Hãy nhớ rằng remainder luôn đóng vai trò là danh từ. Khi muốn diễn đạt ý "còn lại" như một tính từ, hãy sử dụng remaining.
Đúng: The remaining money (Số tiền còn lại) hoặc The remainder of the money (Phần còn lại của số tiền).
Sai: The remainder money (Không dùng remainder như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ).
Countable when referring to a specific leftover amount in a math problem. Uncountable when referring to the general remaining portion of a period of time or a quantity of material.
Ý nghĩa
Phần còn sót lại sau khi một phần đã được sử dụng, loại bỏ hoặc lấy đi
We spent most of the money, but the remainder is in the bank.
Chúng tôi đã tiêu gần hết số tiền, nhưng phần còn lại đang nằm trong ngân hàng.
Trong toán học, giá trị còn lại sau một phép chia không hết
When you divide 13 by 5, the remainder is 3.
Khi bạn chia 13 cho 5, số dư là 3.