additional
/əˈdɪʃənəl/
Từ này truyền tải ý niệm về sự bổ sung—một thứ gì đó được thêm vào nền tảng sẵn có để làm cho nó trở nên hoàn thiện, đầy đủ hoặc toàn diện hơn. Nó gợi ý rằng mặc dù số lượng ban đầu có thể là mức tiêu chuẩn hoặc mức dự kiến, nhưng hiện tại cần cung cấp hoặc yêu cầu nhiều hơn.
So với từ extra (thêm/dư), vốn đôi khi ám chỉ điều gì đó thừa thãi hoặc không cần thiết (ví dụ như "hành lý quá cước"), thì additional thường mang sắc thái trang trọng và có mục đích rõ ràng hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, pháp lý và học thuật để mô tả sự gia tăng cần thiết về thời gian, tiền bạc hoặc thông tin.
Từ này mang hàm ý trung lập đến tích cực, cho thấy một sự mở rộng hoặc nâng cấp thay vì là một gánh nặng.
Ý nghĩa
Được thêm vào, dư ra hoặc dùng để bổ trợ cho những gì đã có sẵn hoặc hiện có
"The project will require additional funding to be completed on time."
Dự án sẽ cần thêm nguồn vốn bổ sung để hoàn thành đúng hạn.
Hơn nữa; nhiều hơn cùng một loại
"Please provide additional details regarding your previous employment."
Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về công việc trước đây của bạn.