shortage
shortage mô tả tình trạng một thứ gì đó không có đủ số lượng cần thiết để đáp ứng nhu cầu. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thiếu hụt gây ra khó khăn hoặc bất tiện trong cuộc sống và sản xuất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà shortage có thể được dịch là "sự thiếu hụt" (khi nói về hàng hóa, nguồn lực) hoặc "số tiền thiếu hụt" (khi nói về tài chính, kế toán).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn shortage với lack hoặc scarcity. Tuy nhiên, mỗi từ có một sắc thái riêng biệt:
shortage: Thường dùng khi một thứ vốn dĩ có sẵn hoặc bình thường là đủ, nhưng vì một lý do nào đó (như thiên tai, đình công, tăng cầu) mà đột ngột trở nên không đủ. Ví dụ: food shortage (sự thiếu hụt lương thực).
lack: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không có hoặc không có đủ một phẩm chất, kỹ năng hay vật chất nào đó. lack thường dùng cho những thứ trừu tượng. Ví dụ: lack of experience (thiếu kinh nghiệm).
scarcity: Nhấn mạnh vào sự khan hiếm mang tính hệ thống hoặc tự nhiên, khi nguồn cung thấp hơn nhiều so với nhu cầu trong một thời gian dài. Ví dụ: scarcity of water (sự khan hiếm nước).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực tài chính và quản lý tiền mặt, shortage không chỉ là "thiếu" mà cụ thể là một khoản chênh lệch âm khi đối chiếu số tiền thực tế với số tiền ghi chép trên sổ sách. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong kế toán.
Đúng: There was a ten-dollar shortage in the cash drawer. (Có một số tiền thiếu hụt mười đô la trong ngăn kéo tiền mặt.)
Sai: Sử dụng lack trong trường hợp này vì lack không diễn tả được sự chênh lệch về con số cụ thể.
Về mặt ngữ pháp, shortage là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc bạn đang nói về một loại thiếu hụt cụ thể hay nhiều loại thiếu hụt khác nhau.
Ý nghĩa
Tình trạng không có đủ một thứ gì đó cần thiết
"The country is facing a severe wheat shortage this year."
Quốc gia này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lúa mì nghiêm trọng trong năm nay.