redundancy
redundancy mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ kinh tế, kỹ thuật cho đến ngôn ngữ học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc "bị sa thải" do lỗi cá nhân và việc "bị cắt giảm" do nhu cầu tổ chức.
Ý nghĩa
Trạng thái không còn cần thiết hoặc hữu ích, đặc biệt là trong việc làm
"The company announced a series of redundancies due to the economic downturn."
Công ty đã thông báo một loạt các đợt cắt giảm nhân sự do suy thoái kinh tế.
Việc sử dụng các từ ngữ hoặc dữ liệu có thể lược bỏ mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng
"The phrase 'free gift' is a common redundancy because gifts are by definition free."
Cụm từ `quà tặng miễn phí` là một sự lặp từ phổ biến vì theo định nghĩa thì quà tặng vốn dĩ đã miễn phí.
Việc bao gồm các thành phần bổ sung không thực sự cần thiết cho hoạt động, nhằm phòng hờ trường hợp các thành phần khác bị hỏng
"The aircraft is designed with triple redundancy in its flight control systems to ensure safety."
Chiếc máy bay được thiết kế với hệ thống dự phòng ba lớp trong các hệ thống điều khiển bay để đảm bảo an toàn.