dearth
dearth mô tả một tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, khi số lượng của một thứ gì đó không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với lack và thường nhấn mạnh vào sự khan hiếm gây ra khó khăn hoặc trở ngại.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi lack là một từ phổ biến dùng để chỉ việc thiếu một thứ gì đó (có thể là thiếu hoàn toàn hoặc chỉ thiếu một phần), thì dearth thường ám chỉ một sự thiếu hụt đáng kể trong một bối cảnh cụ thể, khiến cho thứ đó trở nên quý hiếm hoặc khó tìm. Ví dụ, bạn có thể nói lack of experience (thiếu kinh nghiệm) cho bất kỳ ai, nhưng a dearth of experienced teachers (sự khan hiếm giáo viên có kinh nghiệm) gợi lên một cuộc khủng hoảng về nhân lực trong hệ thống giáo dục.
Một điểm cần lưu ý là dearth không chỉ dùng cho vật chất mà còn dùng cho các khái niệm trừu tượng như ý tưởng, bằng chứng hoặc sự quan tâm.
Lưu ý về cách dùng
dearth thường đi kèm với giới từ of để chỉ đối tượng bị thiếu hụt.
Tránh nhầm lẫn với scarcity. Mặc dù cả hai đều chỉ sự khan hiếm, nhưng scarcity thường liên quan đến các nguồn lực kinh tế hoặc tài nguyên thiên nhiên (như nước, thực phẩm), trong khi dearth linh hoạt hơn trong việc mô tả sự thiếu hụt về chất lượng hoặc số lượng trong nhiều tình huống đời sống.
Đúng: a dearth of evidence (sự khan hiếm bằng chứng)
Sai: a dearth of water (thường dùng scarcity of water sẽ tự nhiên hơn trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên)
Ý nghĩa
Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ một thứ gì đó, thường ngụ ý rằng không có đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu
"There is a dearth of qualified candidates for the position."
Đang có một sự khan hiếm các ứng viên đủ năng lực cho vị trí này.