consumption
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cạn kiệt hoặc tiêu hao. Nó gợi tả một quá trình mà trong đó một thứ gì đó bị giảm dần hoặc hấp thụ một cách có hệ thống cho đến khi biến mất hoàn toàn, cho dù đó là nguồn nhiên liệu, ngân sách hay vật liệu vật lý. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc khoa học để mô tả tốc độ tiêu hao của một nguồn tài nguyên.
Trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế, ý nghĩa của từ này chuyển từ hành động sử dụng một món đồ đơn lẻ sang một mô hình lối sống rộng hơn. Tại đây, nó mô tả việc thu mua hàng hóa một cách có hệ thống, thường mang theo sắc thái phê phán về sự lãng phí hoặc chủ nghĩa vật chất trong bối cảnh văn hóa tiêu dùng.
Uncountable when referring to the general process of using resources or the economic activity of buying goods. Countable when referring to specific types or levels of use, such as different patterns of consumption across various demographics.
Ý nghĩa
Hành động sử dụng hết một nguồn tài nguyên hoặc ăn và uống thứ gì đó
The household's energy consumption has doubled since winter.
Mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình đã tăng gấp đôi kể từ mùa đông.
Việc mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ của người tiêu dùng
Mass consumption drives the modern global economy.
Tiêu dùng đại chúng thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu hiện đại.
Một thuật ngữ cổ để chỉ một căn bệnh gây suy mòn cơ thể, cụ thể là bệnh lao phổi
The patient suffered from a slow consumption of the lungs.
Bệnh nhân bị suy mòn phổi chậm.
Ví dụ
The total consumption of electricity peaks during the summer months.
Tổng mức tiêu thụ điện năng đạt đỉnh vào những tháng mùa hè.
The rise of mass consumption has led to increased environmental waste.
Sự gia tăng của tiêu dùng đại chúng đã dẫn đến việc gia tăng chất thải môi trường.
In the nineteenth century, consumption was a common and deadly disease.
Vào thế kỷ mười chín, bệnh lao là một căn bệnh phổ biến và gây tử vong cao.