overflow
overflow mô tả trạng thái một chất lỏng hoặc một lượng vật chất vượt quá sức chứa của vật đựng và bắt đầu chảy ra ngoài. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tràn" (khi nói về vật chứa nhỏ như cái ly, cái nồi) hoặc "tràn bờ" (khi nói về quy mô lớn hơn như sông ngòi, hồ chứa). Sự khác biệt chính nằm ở quy mô của vật chứa và cường độ của dòng chảy.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa vật lý, overflow thường được dùng để diễn tả những cảm xúc mãnh liệt không thể kìm nén được, tương ứng với khái niệm "sự tràn trề" trong tiếng Việt. Khi một người cảm thấy overflowing with joy (tràn trề niềm vui) hoặc overflowing with gratitude (tràn trề lòng biết ơn), điều đó cho thấy cảm xúc đã đạt đến mức cực hạn và bộc phát ra ngoài.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, overflow (như trong buffer overflow) là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc dữ liệu vượt quá dung lượng bộ nhớ cho phép, gây ra lỗi hệ thống. Người học cần lưu ý không dịch từ này theo nghĩa đen là "tràn nước" trong các văn bản kỹ thuật.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn overflow với spill. Tuy nhiên, hai từ này có sự khác biệt rõ rệt về nguyên nhân:
overflow: Xảy ra do vật chứa đã đầy đến mức tối đa và không thể chứa thêm được nữa (do quá đầy). Ví dụ: Một chiếc bồn tắm bị tràn nước vì quên tắt vòi.
spill: Xảy ra do sự cố, sơ suất hoặc tác động vật lý làm đổ chất lỏng ra ngoài, dù vật chứa có thể chưa đầy. Ví dụ: Vô tình làm đổ ly cà phê lên bàn.
Lưu ý về ngữ phápoverflow vừa là động từ vừa là danh từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó là nội động từ (intransitive verb), nghĩa là không cần tân ngữ đi kèm. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ mô tả mức độ hoặc trạng thái của sự tràn trề.
Countable when referring to a specific excess area or a separate auxiliary tank (the overflow pipe). Uncountable when referring to the general state of too much liquid or data.
Ý nghĩa
Chảy ra khỏi miệng của một vật chứa do quá đầy
The pot overflowed with boiling water.
Chiếc nồi bị tràn nước sôi.
Chảy qua mép của một vật chứa hoặc bờ sông
The river overflowed its banks during the storm.
Con sông đã tràn bờ trong suốt cơn bão.
Một lượng quá mức của cái gì đó vượt quá khả năng chứa
An overflow of emotions poured out of her.
Một sự tràn trề cảm xúc đã tuôn ra từ cô ấy.