spare
Từ spare mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào vai trò ngữ pháp, nhưng điểm chung cốt lõi là khái niệm "dư ra" hoặc "không bị sử dụng đến". Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả những thứ có sẵn để dùng khi cần thiết hoặc những thứ dư thừa. Khi là động từ, nó thể hiện hành động cho đi hoặc dành ra một nguồn lực (thường là thời gian hoặc tiền bạc) mà bản thân người nói không quá cần đến tại thời điểm đó.
Ý nghĩa
Thêm vào những gì cần thiết cho việc sử dụng thông thường; có sẵn để dùng khi cần
Do you have a spare pen I could borrow?
Bạn có chiếc bút dự phòng nào cho tôi mượn không?
Có hình dáng gầy hoặc mảnh; không có mỡ thừa
He had a spare, athletic build.
Anh ấy có một vóc dáng thể thao, mảnh khảnh.
Cho hoặc làm cho một thứ gì đó có sẵn, đặc biệt là thời gian hoặc tiền bạc
Can you spare a few minutes to help me with this report?
Bạn có thể dành ra vài phút để giúp tôi làm bản báo cáo này không?
Kiềm chế việc giết, làm bị thương hoặc phá hủy ai đó hoặc cái gì đó
The king decided to spare the prisoner's life.
Nhà vua đã quyết định tha mạng cho tên tù nhân.
Bảo vệ ai đó khỏi việc phải trải qua điều gì đó không dễ chịu
I will spare you the boring details of the meeting.
Tôi sẽ miễn cho bạn những chi tiết nhàm chán của cuộc họp.