D
Dicread
HomeDictionaryAauction

auction

cuộc đấu giá / bán đấu giá
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: auctionsQuá khứ: auctionedPhân từ 2: auctionedV-ing: auctioning

auction mô tmt quy trình giao dch đặc thù, nơi giá trca món hàng không đượcn định sn mà được quyết định bi scnh tranh gia nhng người mua. Trong tiếng Vit, tnày tươngng vi khái nim "đấu giá". Đim mu cht ca auction là tính cht công khai và sleo thang vgiá cho đến khi tìm được người trgiá cao nht.

Countable when referring to a specific event where items are sold (an auction). Uncountable when referring to the general process or system of selling by bidding.

Ý nghĩa

Danh từcuộc đấu giá

Một buổi bán hàng công khai trong đó hàng hóa được bán cho người trả giá cao nhất

The antique vase was sold at an auction.

Chiếc bình cổ đã được bán tại một cuộc đấu giá.

Ngoại động từbán đấu giá
[~ something]

Bán một thứ gì đó cho người trả giá cao nhất trong một buổi bán hàng công khai

The company decided to auction its old machinery.

Công ty đã quyết định bán đấu giá các máy móc cũ của mình.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error