auction
auction mô tả một quy trình giao dịch đặc thù, nơi giá trị của món hàng không được ấn định sẵn mà được quyết định bởi sự cạnh tranh giữa những người mua. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với khái niệm "đấu giá". Điểm mấu chốt của auction là tính chất công khai và sự leo thang về giá cho đến khi tìm được người trả giá cao nhất.
Countable when referring to a specific event where items are sold (an auction). Uncountable when referring to the general process or system of selling by bidding.
Ý nghĩa
Một buổi bán hàng công khai trong đó hàng hóa được bán cho người trả giá cao nhất
The antique vase was sold at an auction.
Chiếc bình cổ đã được bán tại một cuộc đấu giá.
Bán một thứ gì đó cho người trả giá cao nhất trong một buổi bán hàng công khai
The company decided to auction its old machinery.
Công ty đã quyết định bán đấu giá các máy móc cũ của mình.