stunning
stunning là một tính từ mạnh, mang sắc thái biểu cảm cao hơn nhiều so với beautiful hay surprising. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (khen ngợi) hoặc mô tả một cú sốc vật lý/tâm lý.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để miêu tả vẻ đẹp, stunning không chỉ đơn thuần là "đẹp" mà là vẻ đẹp gây choáng ngợp, khiến người xem phải sững sờ hoặc không thốt nên lời. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối.
Ví dụ: a stunning dress (một chiếc váy lộng lẫy đến mức gây choáng ngợp).
Trong ngữ cảnh sự kiện hoặc tin tức, stunning mô tả một điều gì đó gây kinh ngạc vì tính chất bất ngờ, thường là những điều không ai lường trước được. Sự khác biệt giữa stunning và surprising là mức độ: surprising chỉ là gây ngạc nhiên, còn stunning là gây sốc hoặc làm sững sờ.
Ví dụ: a stunning defeat (một thất bại sững sờ/không thể tin nổi).
Ở góc độ vật lý, từ này mô tả một tác động mạnh khiến đối phương bị choáng, mất khả năng phản ứng hoặc bất tỉnh tạm thời. Đây là nghĩa gốc liên quan đến trạng thái bị "choáng váng".
Lưu ý về cách dùng cho người học tiếng Anh
Người Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc chỉ dùng beautiful cho mọi trường hợp khen ngợi. Để nâng cấp vốn từ và diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn, hãy thay thế bằng stunning khi bạn thực sự cảm thấy bị thu hút một cách mãnh liệt.
❌ She looks very beautiful. (Cô ấy trông rất đẹp - bình thường).
✅ She looks stunning. (Cô ấy trông lộng lẫy/tuyệt đẹp - nhấn mạnh sự choáng ngợp).
Một điểm cần lưu ý là stunning không mang nghĩa tiêu cực về mặt đạo đức, nó chỉ tập trung vào cường độ của cảm xúc hoặc tác động vật lý.
Ý nghĩa
Cực kỳ ấn tượng, hấp dẫn hoặc xinh đẹp
"She looked absolutely stunning in her wedding gown."
Cô ấy trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy cưới.
Gây ngạc nhiên hoặc gây sốc đến mức khó có thể tin hoặc chấp nhận được
"The team suffered a stunning defeat in the final minutes of the game."
Đội bóng đã phải chịu một thất bại gây sốc trong những phút cuối của trận đấu.
Khiến một người bị choáng hoặc bị đánh ngất xỉu
"The boxer delivered a stunning blow to his opponent's jaw."
Võ sĩ đã tung một cú đòn khiến đối thủ choáng váng vào hàm.