jewelry
Thuật ngữ này gắn liền với sự sang trọng, địa vị và giá trị tình cảm. Mặc dù bao hàm mọi thứ từ những món đồ giả rẻ tiền cho đến những viên đá quý cao cấp, từ này thường gợi lên hình ảnh về sự tinh xảo trong chế tác và giá trị bền vững theo thời gian. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh về thời trang, tặng quà hoặc thừa kế, mang sắc thái tích cực hoặc mang tính kỷ niệm.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một nhóm các vật dụng nói chung thay vì từng món riêng lẻ. Để nhắc đến một món đồ cụ thể, bạn cần sử dụng các cụm từ định lượng như một món trang sức hoặc một vật phẩm trang sức, vì từ này không thể chuyển sang dạng số nhiều để mô tả nhiều món đồ trang trí riêng biệt.
Used as a mass noun to describe the entire category of adornments regardless of how many individual pieces are present.
Ý nghĩa
Các vật dụng trang trí đeo trên người để làm đẹp, chẳng hạn như nhẫn, dây chuyền và vòng tay
She inherited a collection of antique jewelry from her grandmother.
Cô ấy được thừa kế một bộ sưu tập trang sức cổ từ bà nội.