splendor
splendor mô tả một vẻ đẹp choáng ngợp, thường gắn liền với sự rực rỡ, tráng lệ và xa hoa. Từ này không chỉ đơn thuần là "đẹp" mà nhấn mạnh vào quy mô vĩ đại, sự lấp lánh hoặc sự sang trọng tột bậc khiến người xem cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là mô tả những công trình kiến trúc, trang trí xa hoa (như cung điện, lễ hội); hai là mô tả vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên (như bình minh, những dãy núi tuyết). So với beauty (vẻ đẹp nói chung), splendor mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi lên sự lộng lẫy và quyền uy.
Ví dụ: Khi nói về một căn phòng sang trọng, dùng splendor sẽ gợi lên hình ảnh vàng son, nhung lụa, thay vì chỉ là một căn phòng đẹp mắt.
Ví dụ: the splendor of the sunrise (vẻ huy hoàng của bình minh) nhấn mạnh vào sự rực rỡ của màu sắc và ánh sáng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt splendor với magnificence. Trong khi splendor thiên về sự rực rỡ, ánh sáng và vẻ ngoài hào nhoáng, thì magnificence lại nhấn mạnh nhiều hơn vào quy mô đồ sộ và sự ấn tượng về kích thước hoặc tầm vóc.
splendor: Tập trung vào sự lấp lánh, rực rỡ (brilliance).
magnificence: Tập trung vào sự vĩ đại, hoành tráng (grandeur).
Về mặt ngữ pháp, splendor là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ "a" hoặc dạng số nhiều khi nói về phẩm chất của sự lộng lẫy.
Ý nghĩa
Vẻ ngoài tráng lệ, xa hoa hoặc sự hùng vĩ gây ấn tượng mạnh
"The splendor of the royal palace left the visitors speechless."
Sự lộng lẫy của cung điện hoàng gia khiến khách tham quan không thốt nên lời.
Ánh sáng chói lọi hoặc vẻ rực rỡ gây choáng ngợp của ánh sáng
"The golden splendor of the sunrise illuminated the entire valley."
Sự rực rỡ sắc vàng của bình minh đã chiếu sáng toàn bộ thung lũng.