bewildering
bewildering mô tả một trạng thái bị choáng ngợp, gây hoang mang hoặc sững sờ đến mức không thể hiểu nổi hoặc không biết phải phản ứng ra sao. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa sự phức tạp quá mức và yếu tố bất ngờ, khiến tâm trí người đối diện trở nên hỗn loạn.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ cùng nhóm, bewildering mang sắc thái mạnh hơn và nhấn mạnh vào sự mất phương hướng. Ví dụ, trong khi confusing chỉ đơn thuần là gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu, thì bewildering gợi lên cảm giác bị "đánh gục" bởi một khối lượng thông tin hoặc một tình huống quá khổng lồ và kỳ lạ.
confusing: Gây nhầm lẫn (ví dụ: một bản hướng dẫn viết không rõ ràng).
bewildering: Gây hoang mang tột độ (ví dụ: một mê cung khổng lồ với hàng ngàn lối rẽ không tên).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm vượt quá khả năng xử lý tức thời của con người. Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn bewildering với những từ chỉ sự ngạc nhiên tích cực. bewildering thường mang thiên hướng trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh vào sự bối rối hơn là sự vui mừng.
Đúng: The bewildering array of choices (Một loạt các lựa chọn gây hoang mang — vì quá nhiều nên không biết chọn cái nào).
Sai: Sử dụng bewildering để mô tả một món quà bất ngờ đầy hạnh phúc; trong trường hợp này, surprising hoặc astonishing sẽ phù hợp hơn.
Đặc điểm ngữ phápbewildering là một tính từ dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm xúc. Để mô tả cảm xúc của con người (bị hoang mang), bạn phải sử dụng dạng phân từ quá khứ là bewildered.
Sự vật gây ra: The city's layout is bewildering (Bố cục của thành phố này thật gây hoang mang).
Con người cảm nhận: I was bewildered by the city's layout (Tôi bị sững sờ/hoang mang bởi bố cục của thành phố này).
Ý nghĩa
Cực kỳ khó hiểu hoặc khó nắm bắt do sự phức tạp hoặc tính chất bất ngờ
The sheer number of options available in the catalog was bewildering.
Số lượng các lựa chọn có sẵn trong danh mục khiến người ta thấy hoang mang.
Gây ra cảm giác mất phương hướng hoàn toàn hoặc ngạc nhiên đột ngột
The sudden change in the company's leadership was bewildering to the employees.
Sự thay đổi đột ngột trong ban lãnh đạo công ty đã khiến các nhân viên sững sờ.