stun
stun mang nghĩa cốt lõi là tạo ra một trạng thái tạm thời khiến đối tượng không thể phản ứng, suy nghĩ hoặc di chuyển bình thường. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả một tác động vật lý gây choáng hoặc một tác động tâm lý gây kinh ngạc.
Sắc thái vật lý và tâm lý
Khi dùng với nghĩa vật lý, stun mô tả việc làm cho ai đó hoặc con vật bất tỉnh hoặc tê liệt tạm thời do một cú sốc mạnh (như điện giật hoặc va đập). Trong bối cảnh giết mổ gia súc, đây là thuật ngữ kỹ thuật để chỉ việc làm bất tỉnh trước khi xử lý.
Khi dùng với nghĩa tâm lý, stun diễn tả sự ngạc nhiên đến mức sững sờ, khiến người ta không thốt nên lời. Nó mạnh hơn nhiều so với surprise (ngạc nhiên) hay amaze (kinh ngạc). Nếu surprise chỉ là một cảm xúc bất ngờ, thì stun gợi lên trạng thái "đứng hình" hoặc bị choáng ngợp hoàn toàn.
Phân biệt với các từ tương tự
stun so với shock: Cả hai đều gây kinh ngạc, nhưng shock thường mang sắc thái tiêu cực, đau buồn hoặc gây chấn động tâm lý sâu sắc (ví dụ: tin buồn), trong khi stun nhấn mạnh vào trạng thái tạm thời không thể phản ứng do quá bất ngờ (có thể là tích cực hoặc tiêu cực).
stun so với daze: daze thường mô tả trạng thái mơ màng, lơ mơ sau một cú sốc, trong khi stun nhấn mạnh vào hành động gây ra trạng thái đó hoặc khoảnh khắc bị choáng ngợp tức thì.
Ví dụ vận dụng
Sử dụng đúng: The beauty of the landscape stunned me (Vẻ đẹp của phong cảnh làm tôi sững sờ) - nhấn mạnh sự choáng ngợp trước cái đẹp.
Sử dụng đúng: The boxer was stunned by a powerful punch (Võ sĩ bị choáng váng bởi một cú đấm mạnh) - nhấn mạnh tác động vật lý gây mất phương hướng.
Ý nghĩa
Khiến ai đó bất tỉnh hoặc không thể di chuyển hay suy nghĩ rõ ràng, thường là do một cú đánh mạnh hoặc bị sốc điện
"The police used a taser to stun the suspect."
Cảnh sát đã sử dụng súng điện để làm cho nghi phạm choáng váng.
Gây sốc hoặc làm ai đó ngạc nhiên đến mức họ tạm thời không thể phản ứng hoặc nói năng được
"The news of her sudden resignation stunned the entire office."
Tin tức về việc cô ấy đột ngột từ chức đã làm cả văn phòng sửng sốt.
Gây ấn tượng mạnh với ai đó bằng vẻ đẹp, kỹ năng hoặc sự xuất sắc
"The audience was stunned by the singer's incredible vocal range."
Khán giả đã bị kinh ngạc bởi quãng giọng đáng kinh ngạc của ca sĩ.