dull
Từ này mang đậm cảm giác về sự phẳng lặng. Dù dùng để chỉ màu sắc, âm thanh hay tính cách, dull đều gợi lên sự thiếu hụt những điểm nhấn hay sự sống động, tạo ra cảm giác buồn chán hoặc trì trệ. Đây thường là cách nói lịch sự để mô tả điều gì đó là đơn điệu mà không gây cảm giác quá gay gắt.
Trong bối cảnh cảm giác, từ này mô tả một trải nghiệm bị tiết chế. Một cơn đau dull là kiểu đau nhói nhẹ hoặc đau âm ỉ thay vì đau nhói dữ dội, trong khi một lưỡi dao dull sẽ đòi hỏi nhiều lực hơn vì nó không còn điểm tiếp xúc chính xác.
Ý nghĩa
Thiếu sự thú vị hoặc hào hứng
"It was a dull movie."
Đó là một bộ phim tẻ nhạt.
Không còn sắc bén hoặc không có cạnh sắc
"The knife is too dull to cut the tomato."
Con dao quá cùn để có thể cắt quả cà chua.
Không sáng hoặc không bóng
"The room was painted a dull grey."
Căn phòng được sơn màu xám xỉn.
Không nhói hoặc không dữ dội về cảm giác
"He felt a dull ache in his lower back."
Anh ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở vùng lưng dưới.
Khiến cái gì đó bớt sắc, bớt sáng hoặc bớt dữ dội
"The medication helped to dull the pain."
Thuốc đã giúp làm giảm cơn đau.
Mất đi độ sắc bén hoặc cường độ
"The blade will dull if you use it on stone."
Lưỡi dao sẽ bị mòn nếu bạn sử dụng nó trên đá.