dull
dull là một từ đa nghĩa, mô tả sự thiếu hụt về cường độ, độ sắc nét hoặc sự thú vị. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
Sắc thái về cảm xúc và trí tuệ
Khi dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc con người, dull gợi lên cảm giác tẻ nhạt, đơn điệu hoặc thiếu sức sống. Nó khác với boring ở chỗ boring thường nhấn mạnh vào cảm giác của người trải nghiệm, còn dull nhấn mạnh vào đặc tính nội tại của đối tượng (ví dụ: một bài giảng dull là bài giảng thiếu điểm nhấn, không lôi cuốn).
Ví dụ: a dull afternoon (một buổi chiều tẻ nhạt).
Ví dụ: a dull person (một người chậm hiểu hoặc thiếu thú vị).
Sắc thái về vật lý và cảm giác
Trong bối cảnh vật lý, dull mô tả sự mất đi độ sắc bén (của dao kéo), độ sáng (của màu sắc, kim loại) hoặc cường độ (của âm thanh, cơn đau). Khi nói về cơn đau, dull pain dùng để chỉ những cơn đau âm ỉ, kéo dài nhưng không nhói dữ dội như sharp pain.
❌ Không nên dùng dull để mô tả một màu sắc tối (dark), mà dùng để mô tả màu sắc không có độ bóng hoặc bị xỉn.
Ví dụ: a dull blade (một lưỡi dao cùn).
Ví dụ: a dull ache (một cơn đau âm ỉ).
Lưu ý về ngữ phápdull chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là làm giảm cường độ hoặc làm cùn đi, nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Thiếu sự thú vị hoặc hào hứng
It was a dull movie.
Đó là một bộ phim tẻ nhạt.
Thiếu độ sắc bén hoặc không có cạnh sắc
The knife is too dull to cut the tomato.
Con dao quá cùn để có thể cắt quả cà chua.
Không sáng hoặc không bóng
The room was painted a dull grey.
Căn phòng được sơn màu xám xỉn.
Không nhói hoặc không dữ dội về cảm giác
He felt a dull ache in his lower back.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở vùng lưng dưới.
Làm cho cái gì đó bớt sắc, bớt sáng hoặc bớt dữ dội hơn
The medication helped to dull the pain.
Thuốc đã giúp làm giảm cơn đau.
Mất đi độ sắc bén hoặc cường độ
The blade will dull if you use it on stone.
Lưỡi dao sẽ bị mòn nếu bạn sử dụng nó trên đá.