plain
/pleɪn/
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một "sự thật không tô vẽ". Dù là khi nói về một đồ vật, một khuôn mặt hay một sự thật, cảm giác mang lại luôn là sự minh bạch và không phô trương. Khi mô tả vẻ bề ngoài, từ này có thể dao động giữa nghĩa tích cực (tối giản, sạch sẽ) và tiêu cực (xám xịt, không thu hút). Nó gợi ý về một thứ gì đó không cố gắng che giấu bản chất thật đằng sau những chi tiết trang trí hay sự phức tạp. Xét về độ rõ ràng, từ này ám chỉ một sự thật hiển nhiên đến mức không cần phải giải thích thêm. Khác với sự "phức tạp" hay "tinh tế", sự rõ ràng ở đây mang tính tức thời và không thể phủ nhận. Khi nói về địa hình, từ này gợi lên cảm giác về một không gian mở rộng lớn và kéo dài theo chiều ngang, tương phản hoàn toàn với địa hình miền núi hoặc rừng rậm.
Countable when referring to a specific expanse of flat grassland, such as 'the Great Plains' or 'a vast plain'.
Ý nghĩa
Có đặc điểm đơn giản hoặc cơ bản; không được trang trí hay cầu kỳ
"She wore a plain white t-shirt and jeans."
Cô ấy mặc một chiếc áo thun trắng đơn giản và quần jeans.
Dễ dàng nhận thấy hoặc thấu hiểu; hiển nhiên
"It was plain to see that he was lying."
Rõ ràng là anh ta đang nói dối.
Thiếu vẻ đẹp hoặc sự đặc biệt; có ngoại hình không có gì nổi bật
"The building was a plain, grey concrete block."
Tòa nhà là một khối bê tông màu xám đơn điệu.
Một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng và có ít cây cối
"The bison roamed across the great plains of North America."
Đàn bò rừng lang thang khắp những vùng đồng bằng rộng lớn ở Bắc Mỹ.