ordinary
ordinary thường được dùng để mô tả những điều bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt hay nổi trội. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Khi dùng với nghĩa "bình thường" hoặc "thông thường", nó đơn thuần chỉ sự quen thuộc, diễn ra hằng ngày. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả con người hoặc địa vị, nó có thể mang nghĩa "tầm thường", ám chỉ sự thiếu hụt những phẩm chất xuất sắc hoặc có vị thế xã hội thấp.
Ý nghĩa
Không có đặc điểm gì đặc biệt hoặc khác biệt; thông thường hoặc phổ biến
"It was just an ordinary day at the office."
Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường tại văn phòng.
Không được lên kế hoạch hay đặc biệt; diễn ra theo thói quen hằng ngày
"The hotel room was quite ordinary and lacked any modern amenities."
Cửa hàng có giờ mở cửa thông thường từ chín giờ đến năm giờ.
Có địa vị xã hội thấp hoặc thiếu uy tín; giản dị hoặc khiêm tốn
"He took the ordinary route to work to avoid traffic."
Anh ấy xuất thân từ một gia đình tầm thường trong một thị trấn khai thác mỏ nhỏ.
Một linh mục hoặc giám mục đã được phong chức; một thành viên của hàng giáo phẩm
Vị giáo sĩ địa phương đã chủ trì buổi lễ.