model
/ˈmɒdl̩/
Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, thuật ngữ này dùng để chỉ một phiên bản đơn giản hóa của thực tế nhằm tách biệt các biến số cụ thể để nghiên cứu. Những khung lý thuyết này cho phép các nhà nghiên cứu mô phỏng kết quả mà không bị ảnh hưởng bởi sự hỗn loạn của thế giới thực, khiến nó trở thành nền tảng của phân tích dự báo. Trong ngành thời trang và nghệ thuật, thuật ngữ này chuyển sang hướng hiện thực hóa một chuẩn mực thẩm mỹ. Tại đây, nó mô tả một người đóng vai trò là tham chiếu trực quan cho trang phục hoặc tư thế, nhấn mạnh vai trò của cá nhân như một "bản vẽ" cho tầm nhìn của một nghệ sĩ khác.
The word is typically used as a countable noun.
💬Trò chuyện
I am totally bombing this stats project. I can't get the model to work.
Tớ đang làm hỏng bét cái dự án thống kê này rồi. Tớ không thể làm cho cái mô hình này hoạt động được.
JUST TELL THE TEACHER YOU ARE A MODEL STUDENT AND HE WILL GIVE YOU AN A
CỨ NÓI VỚI THẦY CẬU LÀ MỘT HỌC SINH KIỂU MẪU ĐI RỒI THẦY SẼ CHO CẬU ĐIỂM A THÔI
Ý nghĩa
Bản mô phỏng ba chiều của một công trình hoặc một khung lý thuyết được dùng để giải thích một hiện tượng
"The architect showed us a scale model of the new library."
Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem mô hình thu nhỏ của thư viện mới.
Ví dụ
Wait, is this model actually to scale?
Khoan đã, cái mô hình này có đúng tỷ lệ không vậy?
Look, the model just crashed the whole server!
Nhìn kìa, cái mô hình này vừa làm sập toàn bộ máy chủ rồi!
I can't believe you built this model from scratch!
Tôi không tin được là bạn đã tự xây dựng cái mô hình này từ con số không!
Your mathematical model is completely wrong, you idiot!
Mô hình toán học của cậu sai hoàn toàn rồi, đồ ngốc!
We use a predictive model to forecast quarterly growth.
Chúng tôi sử dụng một mô hình dự báo để tiên lượng tăng trưởng hàng quý.
Just put the model on the table and leave.
Cứ đặt cái mô hình lên bàn rồi đi đi.
God, this model is way too small to see!
Trời ạ, cái mô hình này quá nhỏ để có thể nhìn thấy!
Is this the model we are using for the pitch?
Đây có phải là mô hình chúng ta sẽ dùng cho buổi thuyết trình không?
Cụm từ kết hợp
scale model
mô hình thu nhỏ
The scale model of the city was impressive.
Mô hình thu nhỏ của thành phố thật ấn tượng.
business model
mô hình kinh doanh
Their business model relies on monthly subscriptions.
Mô hình kinh doanh của họ dựa trên phí đăng ký hàng tháng.
conceptual model
mô hình khái niệm
We need a conceptual model before we start coding.
Chúng ta cần một mô hình khái niệm trước khi bắt đầu viết mã.
climate model
mô hình khí hậu
The climate model predicts a rise in sea levels.
Mô hình khí hậu dự báo mực nước biển sẽ dâng cao.
role model
hình mẫu lý tưởng
She has always been a positive role model for me.
Cô ấy luôn là một hình mẫu lý tưởng tích cực đối với tôi.
Cụm động từ
model after
mô phỏng theo
She modeled her business after her father's successful firm.
Cô ấy đã xây dựng mô hình kinh doanh của mình dựa trên công ty thành công của cha cô.
Thành ngữ & Tục ngữ
model citizen
công dân kiểu mẫu
He has always been a model citizen in this neighborhood.
Anh ấy luôn là một công dân kiểu mẫu trong khu phố này.