model
/ˈmɒdl̩/
Khi được dùng như một danh từ, model có thể ám chỉ cả một vật thể vật lý (ví dụ như xe hơi đồ chơi) và một khái niệm trừu tượng (ví dụ như mô hình kinh doanh).
Khi đóng vai trò là động từ, bạn hãy lưu ý về cách viết: modeling phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi modelling được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh.
Khi nói về những người làm nghề mặc quần áo thời trang, từ này được dùng như một danh từ đếm được (ví dụ: one model, two models).
💬Trò chuyện
Did you actually build the 3D model or are you just winging it?
Ông thực sự đã dựng xong cái mô hình 3D chưa hay là định cứ thế mà làm liều vậy?
Chill, I'm almost done. Just gotta tweak a few things.
Bình tĩnh đi, tôi sắp xong rồi. Chỉ cần chỉnh sửa vài chỗ chút thôi.
Ý nghĩa
mô hình ba chiều của một người, vật hoặc một công trình dự kiến, thường có tỉ lệ nhỏ hơn so với bản gốc
"The architect showed us a scale model of the new library."
người mẫu chuyên mặc quần áo để quảng bá hoặc tạo dáng cho nghệ sĩ
"She works as a professional fashion model in Milan."
mẫu mã, phiên bản cụ thể của một sản phẩm, đặc biệt là ô tô hoặc thiết bị điện tử
"This is the latest model of the smartphone."
hình mẫu dùng để noi theo hoặc mô phỏng
"Her behavior serves as a model for other students."
nặn một vật liệu dẻo thành một hình dạng cụ thể; biểu diễn điều gì đó bằng hệ thống toán học hoặc khái niệm
"The sculptor modeled the clay into a human figure."
trình diễn quần áo bằng cách mặc chúng cho mục đích quảng bá
"He spent the afternoon modeling the new autumn collection."
Ví dụ
Look at this model! The library looks tiny from here.
I can't believe she's a professional model now!
Is this the newest model? It feels so light.
Stop it! You should be a model student, not this!
I'll just model the data using Python for now.
Wait, you actually want me to model those dresses?
I'm just trying to model the clay into a vase.
Look, this car model is way too expensive for us.
Your work ethic is a model for the whole team.
I just need to find a better model for this.
Cụm từ kết hợp
scale model
mô hình thu nhỏ hoặc phóng to của một vật thể nhưng vẫn giữ đúng tỉ lệ chính xác
Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem một `scale model` (mô hình thu nhỏ) của thư viện mới.
fashion model
người mẫu thời trang chuyên mặc quần áo và tạo dáng để chụp ảnh hoặc trình diễn trên sàn catwalk nhằm quảng bá sản phẩm
Cô ấy làm việc như một `fashion model` (người mẫu thời trang) chuyên nghiệp tại Milan.
latest model
phiên bản mới nhất của một sản phẩm công nghiệp, chẳng hạn như xe cộ hoặc thiết bị điện tử
Đây là `latest model` (mẫu mã mới nhất) của chiếc điện thoại thông minh này.
role model
hình mẫu lý tưởng mà người khác nhìn vào để học tập và noi theo
Cha cô ấy luôn là một `role model` (hình mẫu) tuyệt vời cho con cái.
mathematical model
mô hình toán học, một sự biểu diễn trừu tượng của một hệ thống bằng các khái niệm toán học để mô tả hành vi của nó
Các nhà khoa học đã phát triển một `mathematical model` (mô hình toán học) để dự báo biến đổi khí hậu.
Thành ngữ & Tục ngữ
model citizen
công dân kiểu mẫu, người có hành vi được coi là tấm gương lý tưởng cho người khác noi theo
Anh ấy là một `model citizen` thực thụ với những đóng góp không ngừng cho cộng đồng.
role model
hình mẫu lý tưởng, người được người khác nhìn nhận như một tấm gương để học tập và mô phỏng
Cha tôi luôn là `role model` lớn nhất trong cuộc đời tôi.
Bối cảnh văn hóa
The Ghost in the Machine: How the Mental Model Shapes Our Reality
Tiêu đề: Bóng ma trong cỗ máy: Mô hình tâm trí định hình thực tại của chúng ta như thế nào
Trong tâm lý học, khái niệm về mental model (mô hình tâm trí) có lẽ là một trong những động lực vô hình nhưng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hành vi của con người. Một mô hình tâm trí không phải là một vật thể vật lý hay một phương trình toán học, mà là sự tái hiện nội tại về cách một điều gì đó vận hành trong thế giới thực.
Đó chính là lối tắt nhận thức mà não bộ chúng ta sử dụng để định hướng trong sự phức tạp mà không cần phải học lại các quy luật vật lý mỗi khi mở một cánh cửa hay tương tác với một phần mềm mới. Hãy xem xét cách chúng ta nhìn nhận một model (hình mẫu) về tương tác xã hội.
Từ thuở nhỏ, chúng ta xây dựng một bản đồ nội tại về cách mọi người phản ứng với sự tử tế, hung hăng hoặc quyền lực. Những mô hình này không phải là sự thật khách quan; chúng là những ước tính dựa trên trải nghiệm độc nhất của mỗi cá nhân.
Khi ai đó nói: "Tôi có một mô hình cho cách vận hành doanh nghiệp này", họ không ám chỉ một bản thiết kế, mà là một tập hợp các giả định sâu sắc về nguyên nhân và kết quả. Nguy hiểm nảy sinh khi mô hình tâm trí của chúng ta trở nên lỗi thời — một hiện tượng được gọi là sự cứng nhắc trong nhận thức.
Chúng ta cố gắng áp dụng một mô hình cũ vào một tình huống mới, dẫn đến cảm giác hụt hẫng khi công nghệ tiến hóa nhanh hơn trực giác của con người. Khung tâm lý này còn mở rộng sang lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Khi chúng ta nói về Large Language Model (Mô hình ngôn ngữ lớn - LLM), về cơ bản, chúng ta đang mô tả một nỗ lực kỹ thuật số nhằm tái hiện khả năng tìm kiếm quy luật và dự đoán kết quả của con người. Trong khi một mô hình AI xử lý hàng tỷ tham số để mô phỏng sự hiểu biết, thì con người thực hiện điều đó thông qua sự hòa quyện giữa cảm xúc, ký ức và đầu vào giác quan.
Vẻ đẹp của mô hình tâm trí nằm ở tính linh hoạt của nó. Những nhà tư tưởng thành công nhất — từ Leonardo da Vinci đến Elon Musk — nổi tiếng với khả năng "tư duy theo mô hình", hay khả năng chuyển đổi giữa các mô hình khái niệm khác nhau tùy thuộc vào vấn đề đang đối mặt.
Bằng cách chủ động nâng cấp các mô hình nội tại, chúng ta không chỉ thay đổi cách suy nghĩ; mà thực sự là thay đổi cách chúng ta cảm nhận về cấu trúc của thực tại.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ modèle, có gốc từ tiếng Latin modulus — một dạng giảm nhẹ của modus, mang nghĩa là 'phép đo' (measure).
Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả một đơn vị đo lường nhỏ hoặc một tiêu chuẩn, trở thành từ dùng để chỉ một sự đại diện, khuôn mẫu, hoặc một ví dụ lý tưởng để noi theo.