heavenly
heavenly mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả những điều vượt xa tiêu chuẩn thông thường của con người, gợi lên cảm giác thuần khiết, lý tưởng hoặc siêu thực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải ý nghĩa tâm linh hoặc đơn thuần là sự khen ngợi nồng nhiệt.
Ý nghĩa
Thuộc về, liên quan đến hoặc cư ngụ tại thiên đường; thần thánh
The choir sang with heavenly voices that filled the cathedral.
Dàn hợp xướng đã hát bằng những giọng ca thiên đường làm vang vọng khắp nhà thờ.
Cực kỳ dễ chịu, đẹp đẽ hoặc thú vị
This chocolate cake tastes absolutely heavenly.
Chiếc bánh sô-cô-la này có hương vị tuyệt vời.
Liên quan đến bầu trời hoặc thiên cầu
Astronomers study heavenly bodies like stars and planets.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như sao và hành tinh.