fashion
/ˈfæʃən/
Khi đề cập đến phong cách, từ fashion mang hàm ý về sự nhất thời và là một dấu hiệu nhận diện xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là quần áo, mà còn là tiêu chuẩn hiện tại về sự uy tín hoặc sự chấp nhận của cộng đồng. Điểm khác biệt với style là fashion thường mang tính tập thể và bị giới hạn bởi thời gian, trong khi style thiên về cá nhân và bền vững hơn.
Trong ngữ cảnh về cách thức, từ này mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một hành động. Cách dùng này thường trang trọng hơn từ way, thường xuất hiện trong các bài tường thuật mô tả hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh một phương pháp cụ thể (ví dụ: "một cách kịp thời").
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này gợi lên một quá trình sáng tạo, trực tiếp nhào nặn các vật liệu thô. Nó hàm ý sự khéo léo và tay nghề thủ công, thường được dùng khi một thứ gì đó được chế tạo từ những nguồn lực sẵn có thay vì được sản xuất hàng loạt.
Uncountable when discussing the general industry of style and trends ('She works in fashion'). Countable when referring to a specific trend or the way something is done ('The latest fashion for hair' or 'in a timely fashion').
Ý nghĩa
Một xu hướng phổ biến, đặc biệt là trong phong cách ăn mặc và trang sức
"The latest fashion in footwear is chunky soles."
Xu hướng thời trang mới nhất cho giày dép là đế dày.
Một cách thức thực hiện điều gì đó
"She answered the questions in a very professional fashion."
Cô ấy đã trả lời các câu hỏi một cách rất chuyên nghiệp.
Chế tạo, tạo hình hoặc đúc một thứ gì đó thành một hình dạng cụ thể
"He fashioned a crude tool out of a piece of scrap metal."
Anh ấy đã chế tạo một công cụ thô sơ từ một mảnh kim loại phế liệu.