visual
visual chủ yếu mô tả những gì liên quan đến thị giác hoặc khả năng nhìn thấy. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trực quan" khi nói về phương pháp học tập hoặc trình bày, nơi thông tin được truyền tải thông qua hình ảnh thay vì chỉ dùng lời nói hay văn bản.
Countable when referring to specific graphic elements like charts or slides in a presentation. Uncountable when referring to the general sense of sight or the quality of being visible.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc nhìn hoặc thị giác
The museum provides a visual guide to the exhibits.
Bảo tàng cung cấp một hướng dẫn trực quan cho các hiện vật triển lãm.
Một bức tranh, ảnh chụp hoặc một đoạn phim được dùng để minh họa cho một luận điểm
The presentation was strong, but it lacked effective visuals.
Bài thuyết trình rất ấn tượng, nhưng lại thiếu những hình ảnh minh họa hiệu quả.