D
Dicread
HomeDictionaryVvisual

visual

trực quan / hình ảnh minh họa
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: visuals

visual chyếu mô tnhng gì liên quan đến thgiác hoc khnăng nhìn thy. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "trc quan" khi nói vphương pháp hc tp hoc trình bày, nơi thông tin được truyn ti thông qua hìnhnh thay vì chdùng li nói hay văn bn.

Countable when referring to specific graphic elements like charts or slides in a presentation. Uncountable when referring to the general sense of sight or the quality of being visible.

Ý nghĩa

Tính từtrực quan

Liên quan đến việc nhìn hoặc thị giác

The museum provides a visual guide to the exhibits.

Bảo tàng cung cấp một hướng dẫn trực quan cho các hiện vật triển lãm.

Danh từhình ảnh minh họa

Một bức tranh, ảnh chụp hoặc một đoạn phim được dùng để minh họa cho một luận điểm

The presentation was strong, but it lacked effective visuals.

Bài thuyết trình rất ấn tượng, nhưng lại thiếu những hình ảnh minh họa hiệu quả.

Từ liên quan

Last Updated: June 12, 2026Report an Error