visual
Từ này tập trung vào trải nghiệm cảm giác thông qua việc nhìn. Trong các môi trường chuyên nghiệp như marketing, thiết kế và giáo dục, visual thường được dùng để mô tả những yếu tố có thể quan sát được thay vì nghe hoặc đọc. Điều này gợi lên một tác động trực tiếp và tức thì đối với người xem mà không cần đến những lời giải thích bằng văn bản.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, từ này thường mang hàm ý về tính thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu. Khi một ai đó yêu cầu những visuals tốt hơn, họ thường muốn hình ảnh có chất lượng cao hơn hoặc một bố cục bắt mắt hơn để thu hút sự chú ý một cách nhanh chóng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các yếu tố đồ họa cụ thể như biểu đồ hoặc các trang trình chiếu trong một bài thuyết trình. Không đếm được khi nói về khả năng nhìn nói chung hoặc đặc tính có thể nhìn thấy được.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc nhìn hoặc thị giác
"The museum provides a visual guide to the exhibits."
Bảo tàng cung cấp một bản hướng dẫn bằng hình ảnh cho các hiện vật triển lãm.
Một bức tranh, ảnh chụp hoặc đoạn phim được dùng để minh họa cho một luận điểm
"The presentation was strong, but it lacked effective visuals."
Bài thuyết trình rất ấn tượng, nhưng lại thiếu các hình ảnh minh họa hiệu quả.