magnificence
sự tráng lệ / sự cao thượng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự tráng lệ
Đặc điểm cực kỳ ấn tượng, đẹp đẽ hoặc tinh xảo về diện mạo hoặc quy mô
"The magnificence of the royal palace left the visitors speechless."
Sự tráng lệ của cung điện hoàng gia khiến khách tham quan không thốt nên lời.
Danh từsự cao thượng
Đặc điểm đặc biệt hào phóng hoặc cao quý trong tinh thần và hành động
"The magnificence of his charity was known throughout the entire city."
Sự cao thượng trong hoạt động từ thiện của ông được biết đến khắp thành phố.