exquisite
/ɪkˈskwɪzɪt/
exquisite là một tính từ mang sắc thái khen ngợi ở mức độ cao, dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc chất lượng đạt đến sự hoàn hảo. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những cảm xúc khác nhau, từ sự ngưỡng mộ trước một tác phẩm nghệ thuật cho đến sự đồng cảm trước một nỗi đau sâu sắc.
Ý nghĩa
Cực kỳ đẹp và thường là thanh mảnh, tinh tế
The bride wore an exquisite lace gown.
Cô dâu mặc một chiếc váy ren tinh xảo.
Được cảm nhận một cách mãnh liệt hoặc cấp tính, thường dùng để chỉ nỗi đau hoặc sự khoái lạc
He suffered exquisite torture during the interrogation.
Anh ta đã phải chịu đựng những hình phạt tra tấn tột cùng trong suốt cuộc thẩm vấn.
Được chế tác hoặc thực hiện với sự chú ý lớn đến từng chi tiết và tay nghề thủ công
The watchmaker produced an exquisite piece of machinery.
Người thợ đồng hồ đã tạo ra một bộ máy tinh vi và tỉ mỉ.