astonishment
astonishment diễn tả một trạng thái ngạc nhiên ở mức độ cực kỳ cao, thường là khi gặp một sự việc bất ngờ đến mức khó tin hoặc không thể giải thích được. Nó mạnh hơn nhiều so với surprise. Nếu surprise có thể là một niềm vui nhỏ hoặc một sự ngạc nhiên nhẹ nhàng, thì astonishment mang sắc thái choáng ngợp, khiến người ta có thể đứng hình hoặc không thốt nên lời.
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, có một số từ cùng chỉ sự ngạc nhiên nhưng khác nhau về cường độ và cảm xúc:
surprise: Từ phổ biến nhất, dùng cho mọi mức độ ngạc nhiên, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
astonishment: Sự kinh ngạc tột độ, nhấn mạnh vào việc sự việc đó nằm ngoài mọi dự đoán hoặc logic thông thường.
amazement: Gần nghĩa với astonishment nhưng thường mang thiên hướng tích cực hơn, gắn liền với sự ngưỡng mộ hoặc cảm giác kỳ diệu.
Ví dụ: Bạn sẽ cảm thấy surprise khi bạn thân ghé thăm bất ngờ, nhưng bạn sẽ cảm thấy astonishment khi nhìn thấy một ảo thuật gia làm biến mất một tòa nhà.
Cách dùng và lưu ý
Từ này thường được sử dụng trong các cấu trúc như to one's astonishment (trong sự kinh ngạc của ai đó) để nhấn mạnh phản ứng của chủ thể đối với sự việc.
Đúng: To my astonishment, the small dog defeated the giant one. (Trong sự kinh ngạc của tôi, chú chó nhỏ đã đánh bại chú chó khổng lồ.)
Sai: Không nên dùng astonishment cho những việc hiển nhiên hoặc chỉ hơi bất ngờ, vì sẽ làm câu văn trở nên cường điệu quá mức và thiếu tự nhiên.
Ý nghĩa
Một cảm giác vô cùng ngạc nhiên hoặc sửng sốt
"His face was a mask of sheer astonishment when he saw the prize."
Khuôn mặt anh ấy hiện rõ vẻ kinh ngạc tột độ khi nhìn thấy giải thưởng.