panorama
panorama thường được dùng để mô tả một tầm nhìn rộng mở, không bị che khuất, mang lại cảm giác choáng ngợp về quy mô của không gian. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa đen là một khung cảnh thiên nhiên cho đến nghĩa bóng là một cái nhìn tổng quát về một vấn đề phức tạp.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về thị giác, panorama nhấn mạnh vào độ rộng của góc nhìn (thường là 180 hoặc 360 độ). Nó khác với view (tầm nhìn) ở chỗ view có thể chỉ là một góc nhìn nhỏ hoặc cụ thể, trong khi panorama luôn hàm ý sự bao quát toàn bộ.
Ví dụ: a panoramic view of the city (một tầm nhìn toàn cảnh thành phố).
Trong ngữ cảnh trừu tượng, panorama được dùng để chỉ một sự khảo sát toàn diện, chi tiết về một chủ đề, lịch sử hoặc sự kiện. Lúc này, nó tương đương với khái niệm "bức tranh toàn cảnh" hoặc "cái nhìn tổng quan".
Ví dụ: a panorama of political events (một bức tranh toàn cảnh về các sự kiện chính trị).
Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật
Trong nhiếp ảnh và công nghệ hiện đại, panorama trở thành một thuật ngữ chuyên môn để chỉ chế độ chụp ảnh góc rộng bằng cách ghép nhiều tấm hình lại với nhau. Người học cần phân biệt giữa việc dùng từ này như một danh từ chỉ khung cảnh và việc dùng nó như một tính từ (panoramic) để mô tả đặc điểm của hình ảnh hoặc tầm nhìn.
Ý nghĩa
Một tầm nhìn rộng, không bị gián đoạn của một khu vực xung quanh
"The balcony offers a stunning panorama of the city skyline."
Ban công mang lại một tầm nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp về đường chân trời của thành phố.
Một cuộc khảo sát hoặc cái nhìn tổng quát toàn diện về một chủ đề hoặc một giai đoạn thời gian
"The book provides a detailed panorama of twentieth-century political thought."
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về tư tưởng chính trị thế kỷ hai mươi.
Một bức tranh hoặc bức ảnh hiển thị góc nhìn rộng của một phong cảnh hoặc thành phố
"The photographer captured a 360-degree panorama of the mountain range."
Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh toàn cảnh 360 độ của dãy núi.