blow
Từ này xoay quanh sự chuyển động đột ngột, mạnh mẽ của không khí hoặc một tác động vật lý. Có một điểm chung về cảm giác "đột ngột" và "mạnh mẽ", cho dù đó là hiện tượng khí quyển, sinh học hay vật lý.
Theo nghĩa đen, từ này mô tả sức mạnh vô hình của gió hoặc hành động chủ động đẩy hơi thở ra ngoài. Sắc thái của nó mang tính trung lập và mô tả, mặc dù các từ bổ trợ như fiercely (mạnh mẽ/dữ dội) có thể làm tăng cường độ.
Khi chuyển sang nghĩa một cú đánh vật lý (danh từ hoặc động từ), từ này mang hàm ý về sự bạo lực hoặc va chạm. Điều này dẫn dắt một cách tự nhiên sang nghĩa bóng: một cú sốc về mặt cảm xúc hoặc tâm lý. Một blow theo nghĩa này không chỉ đơn thuần là tin xấu, mà là tin tức mang lại cảm giác như một cú đánh vật lý—đột ngột, gây chấn động và có khả năng gây tổn thương nặng nề.
Countable whether referring to a physical strike ('a blow to the head') or an emotional shock ('a sudden blow to one's confidence').
Ý nghĩa
Di chuyển như một luồng không khí; bị gió đẩy đi
The wind began to blow fiercely from the north.
Gió bắt đầu thổi mạnh từ phía bắc.
Đẩy không khí ra khỏi miệng hoặc thông qua một nhạc cụ
She had to blow the whistle to start the race.
Cô ấy phải thổi còi để bắt đầu cuộc đua.
Tấn công mạnh bằng nắm đấm hoặc vũ khí
The boxer managed to blow a powerful punch to his opponent's jaw.
Võ sĩ quyền anh đã giáng một cú đấm mạnh vào hàm đối thủ.
Một cú đánh mạnh bằng tay, vũ khí hoặc vật nặng
He received a crushing blow to the head during the accident.
Anh ấy đã bị một cú đánh chí mạng vào đầu trong vụ tai nạn.
Một sự kiện bất ngờ gây ra cú sốc hoặc sự thất vọng
The news of the company's bankruptcy was a terrible blow to the employees.
Tin tức về việc công ty phá sản là một cú sốc khủng khiếp đối với các nhân viên.