masterpiece
kiệt tác / tác phẩm tốt nghiệp
Danh từ
Số nhiều: masterpieces
Ý nghĩa
Danh từkiệt tác
Một tác phẩm có tính nghệ thuật, kỹ năng hoặc tay nghề xuất sắc, được công nhận là ví dụ tiêu biểu nhất trong loại hình đó
"The Mona Lisa is widely considered a masterpiece of Renaissance art."
Bức họa Mona Lisa được coi là kiệt tác vĩ đại nhất của Leonardo da Vinci.
Danh từtác phẩm tốt nghiệp
Một tác phẩm do người học việc thực hiện để chứng minh kỹ năng và đủ điều kiện trở thành thợ thủ công bậc thầy trong một phường hội
"The young weaver spent three years completing the intricate tapestry as his masterpiece for the guild."
Người thợ dệt trẻ đã dành ba năm để hoàn thành tấm thảm phức tạp, tác phẩm tốt nghiệp bắt buộc để gia nhập phường hội.