D
Dicread
HomeDictionaryVvirtuosity

virtuosity

kỹ năng điêu luyện / sự tài hoa
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từkỹ năng điêu luyện

Kỹ năng kỹ thuật tuyệt vời hoặc sự tinh thông trong một hoạt động nghệ thuật cụ thể, đặc biệt là trong âm nhạc

"The pianist played the concerto with breathtaking virtuosity."

Nghệ sĩ piano đã chơi bản concerto phức tạp với kỹ năng điêu luyện đến nghẹt thở.

sự tài hoa

Phẩm chất của một bậc thầy, đặc trưng bởi mức độ thành thạo và phong cách xuất sắc trong một nghề thủ công

Sự tài hoa của cô ấy khi chơi đàn vi-ô-lông đã giúp cô nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt từ các nhà phê bình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error