sublime
sublime là một từ mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường được dùng để mô tả những điều vượt xa mức bình thường, đạt đến độ hoàn mỹ hoặc vĩ đại đến mức gây choáng ngợp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo nghĩa tinh thần hoặc khoa học.
Ý nghĩa
Có sự xuất sắc, vĩ đại hoặc vẻ đẹp đến mức gây ra sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn
The view from the mountain peak was absolutely sublime.
Quang cảnh từ đỉnh núi tuyệt đối huy hoàng.
Có chất lượng siêu việt hoặc nâng cao về mặt tâm linh
The choir performed a sublime piece of music that moved the audience to tears.
Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản nhạc siêu phàm khiến khán giả rơi nước mắt.
Khiến một chất chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không đi qua pha lỏng
The chemist used a vacuum pump to sublime the sulfur.
Nhà hóa học đã sử dụng bơm chân không để làm thăng hoa lưu huỳnh.