D
Dicread
HomeDictionarySsparkle

sparkle

lấp lánh / ánh sáng lấp lánh / sự sôi nổi
Nội động từDanh từ
Số nhiều: sparklesQuá khứ: sparkledPhân từ 2: sparkledV-ing: sparkling

sparkle mô tmt hiung thgiác đặc trưng bi nhng đim sáng nhỏ, cường độ mnh và thay đổi nhanh chóng. Khi dùng để chvt cht, nó gi lên hìnhnh ca kim cương, sương sm hoc mt nước dưới nng, nơi ánh sáng bphn chiếu thành nhiu tia nhli ti. Điu này khác vi glow (ta sáng), vn mô tmt lung sángn định, du nhvà lan ta tbên trong.

Ý nghĩa

Nội động từlấp lánh

Chiếu sáng rực rỡ với nhiều tia sáng nhỏ

The dew on the grass began to sparkle in the morning sun.

Những giọt sương trên cỏ bắt đầu lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.

Danh từánh sáng lấp lánh

Một tia sáng nhỏ hoặc đặc tính chiếu sáng rực rỡ

The sparkle of the stars filled the night sky.

Ánh sáng lấp lánh của những vì sao làm đầy bầu trời đêm.

Danh từsự sôi nổi

Một đặc tính hưng phấn, hóm hỉnh hoặc sống động trong tính cách hoặc đôi mắt của một người

Her conversation had a natural sparkle that captivated everyone in the room.

Cuộc trò chuyện của cô ấy có một sự sôi nổi tự nhiên khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error