sparkle
sparkle mô tả một hiệu ứng thị giác đặc trưng bởi những điểm sáng nhỏ, cường độ mạnh và thay đổi nhanh chóng. Khi dùng để chỉ vật chất, nó gợi lên hình ảnh của kim cương, sương sớm hoặc mặt nước dưới nắng, nơi ánh sáng bị phản chiếu thành nhiều tia nhỏ li ti. Điều này khác với glow (tỏa sáng), vốn mô tả một luồng sáng ổn định, dịu nhẹ và lan tỏa từ bên trong.
Ý nghĩa
Chiếu sáng rực rỡ với nhiều tia sáng nhỏ
The dew on the grass began to sparkle in the morning sun.
Những giọt sương trên cỏ bắt đầu lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.
Một tia sáng nhỏ hoặc đặc tính chiếu sáng rực rỡ
The sparkle of the stars filled the night sky.
Ánh sáng lấp lánh của những vì sao làm đầy bầu trời đêm.
Một đặc tính hưng phấn, hóm hỉnh hoặc sống động trong tính cách hoặc đôi mắt của một người
Her conversation had a natural sparkle that captivated everyone in the room.
Cuộc trò chuyện của cô ấy có một sự sôi nổi tự nhiên khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.