breathtaking
breathtaking mang sắc thái biểu cảm cực kỳ mạnh mẽ, dùng để mô tả một trải nghiệm hoặc hình ảnh gây ấn tượng sâu sắc đến mức khiến người xem cảm thấy như bị "ngưng thở" vì quá kinh ngạc hoặc xúc động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngoạn mục" hoặc "đẹp đến nghẹt thở". Nó không chỉ đơn thuần là "đẹp" (beautiful) hay "ấn tượng" (impressive), mà nhấn mạnh vào sự choáng ngợp về mặt cảm xúc và thị giác.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Khi sử dụng, người học cần phân biệt breathtaking với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
stunning: Cũng có nghĩa là gây kinh ngạc, nhưng thường tập trung nhiều hơn vào vẻ đẹp hình thức hoặc sự xuất hiện bất ngờ (ví dụ: một bộ váy lộng lẫy).
spectacular: Thường dùng cho những sự kiện, màn trình diễn hoặc quang cảnh có quy mô lớn, hoành tráng (ví dụ: một màn pháo hoa rực rỡ).
breathtaking: Nhấn mạnh vào phản ứng sinh lý và cảm xúc tức thời của con người trước một vẻ đẹp tuyệt đối hoặc một tình huống cực kỳ kịch tính.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh tích cực như mô tả thiên nhiên, kiến trúc hoặc những thành tựu phi thường. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng từ này cho những điều bình thường vì sẽ làm mất đi giá trị biểu cảm của nó.
Đúng: The view from the summit was breathtaking (Quang cảnh từ đỉnh núi hoàn toàn ngoạn mục) - dùng cho một trải nghiệm thực sự choáng ngợp.
Sai: The cake is breathtaking (Chiếc bánh này ngoạn mục) - trừ khi chiếc bánh đó là một tác phẩm nghệ thuật khổng lồ và cực kỳ tinh xảo, nếu không, dùng delicious hoặc beautiful sẽ tự nhiên hơn.
Về mặt ngữ pháp, breathtaking là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be hoặc feel.
Ý nghĩa
Cực kỳ thú vị, đẹp hoặc gây ngạc nhiên đến mức khiến người ta phải nín thở
The view from the mountain peak was absolutely breathtaking.
Quang cảnh từ đỉnh núi hoàn toàn ngoạn mục.