radiant
bức xạ / rạng rỡ
Tính từ
So sánh hơn: more radiantSo sánh nhất: most radiant
radiant mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là mô tả hiện tượng vật lý của năng lượng, hai là mô tả vẻ đẹp hoặc cảm xúc của con người. Khi dùng cho vật chất, nó chỉ sự phát ra các tia năng lượng (như nhiệt hoặc ánh sáng) từ một nguồn trung tâm. Khi dùng cho con người, nó gợi lên hình ảnh một người toát ra vẻ hạnh phúc, khỏe mạnh hoặc rạng rỡ đến mức như thể họ đang phát sáng.
Ý nghĩa
Tính từbức xạ
Phát ra ánh sáng hoặc nhiệt
The radiant heat from the stove warmed the room.
Nhiệt bức xạ từ bếp làm ấm căn phòng.
Tính từrạng rỡ
Thể hiện rõ ràng niềm vui, tình yêu hoặc sức khỏe dồi dào
The bride looked radiant as she walked down the aisle.
Cô dâu trông thật rạng rỡ khi bước đi trên lễ đường.