art
/ɑːt/
Từ art bao hàm cả những sản phẩm sáng tạo hữu hình lẫn sự tinh thông vô hình trong một kỹ thuật nào đó. Khi nói về sáng tạo thị giác, từ này mang hàm ý về mục đích thẩm mỹ và sự biểu đạt cảm xúc, thường dùng để phân biệt giữa "nghệ thuật cao cấp" (trình độ bảo tàng) với những món đồ thủ công đơn thuần.
Trong ngữ cảnh về kỹ năng, art mô tả một phương pháp tiếp cận công việc một cách trực giác hoặc tinh tế, vượt xa những kiến thức cơ học thuần túy. Nó gợi lên sự kết hợp giữa độ chính xác, kinh nghiệm và sự nhạy bén—nơi người thực hiện không chỉ tuân theo các quy tắc mà còn biết vận dụng khả năng phán đoán để điều chỉnh chúng.
Khác với science (khoa học) vốn nhấn mạnh vào các quy luật cứng nhắc và tính dự đoán, art lại đề cao tính chủ quan, nguồn cảm hứng và dấu ấn cá nhân của con người.
Uncountable when referring to the general creative field or aesthetic expression ('Art is subjective'). Countable when referring to a specific skill, craft, or a particular work of creative mastery ('The art of diplomacy' or 'the arts').
Ý nghĩa
Sự thể hiện hoặc vận dụng kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người, thường dưới dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc
"She is studying the history of modern art at university."
Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử nghệ thuật hiện đại tại trường đại học.
Kỹ năng thực hiện một công việc cụ thể, thường đòi hỏi độ chính xác cao hoặc khả năng đánh giá thẩm mỹ
"The art of negotiation requires patience and tact."
Nghệ thuật thương lượng đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo.